thỏ bạc, ác vàng

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Thành ngữ:
    • Chỉ mặt trăng mặt trời: Thành ngữ này dùng để chỉ hai thiên thể mặt trăng (thỏ bạc) mặt trời (ác vàng), dựa trên hình ảnh trong truyền thuyết dân gian.
    • Biểu tượng của thời gian: Thường được dùng trong văn chương để ám chỉ sự luân chuyển của ngày đêm, hoặc thời gian trôi qua.
dụ sử dụng
  • Thành ngữ:
    • Thỏ bạc, ác vàng lần lượt ngự trị bầu trời, báo hiệu ngày mới đêm về. (Mặt trăng mặt trời lần lượt ngự trị bầu trời, báo hiệu ngày mới đêm về.)
    • Trong thơ ca, hình ảnh "thỏ bạc, ác vàng" thường tượng trưng cho nhịp điệu của vũ trụ. (Trong thơ ca, hình ảnh mặt trăng mặt trời thường tượng trưng cho nhịp điệu của vũ trụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn học cổ điển: Thành ngữ này thường xuất hiện trong thơ văn cổ, ca dao, tục ngữ để nói về thời gian một cách hình tượng thi vị.
    • Thỏ bạc lặn, ác vàng lên, đời người thoáng chốc đã mấy mươi xuân. (Mặt trăng lặn, mặt trời lên, đời người thoáng chốc đã mấy mươi năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Ông giăng, giời: Một cách gọi dân gian khác cho mặt trăng mặt trời.
  • Hằng Nga, Thỏ ngọc: Chỉ các hình tượng liên quan đến mặt trăng trong truyền thuyết.
  • Kim Ô: Tên gọi khác của con quạ vàng ba chân, biểu tượng cho mặt trời.
Từ đồng nghĩa
  • Mặt trăng, mặt trời: Cách gọi trực tiếp, phổ thông.
  • Vầng nguyệt, vầng dương: Cách gọi văn chương, thi ca.
Thành ngữ liên quan
  • Mặt trời đỏ như cái mâm lửa: Miêu tả mặt trời vào lúc bình minh hoặc hoàng hôn.
  • Trăng thanh gió mát: Miêu tả cảnh đêm trăng sáng, thời tiết dễ chịu.
  1. Người xưa cho rằng trong mặt trăng con thỏ giã thuốc, trong mặt trời con quạ vàng ba chân

Proverbs and Idioms